Cầu Trục 2 Tấn
1. Giới Thiệu
Cầu trục 2 tấn là thiết bị không thể thiếu trong các nhà xưởng, kho bãi và dây chuyền sản xuất. Với khả năng nâng hạ vật liệu từ 2 tấn trở xuống, thiết bị này giúp tối ưu hóa hiệu suất lao động và giảm chi phí nhân công.
Dongqi Crane – thương hiệu cầu trục hàng đầu từ Trung Quốc, cung cấp đa dạng mẫu mã với chất lượng cao, giá cả cạnh tranh và dịch vụ bảo trì trọn đời.
2. Các Loại Cầu Trục 2 Tấn
2.1 Cầu Trục Dầm Đơn 2 Tấn
Đặc điểm nổi bật:
- ✅ Thiết kế tối ưu: Dầm chữ I kết hợp palang điện
- ✅ Tiết kiệm năng lượng: Công suất chỉ 5.5kW
- ✅ Linh hoạt: 3 cấp tốc độ (3/6/9 m/phút)
Thông số kỹ thuật chi tiết:
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Vật liệu dầm | Q235B 8mm | Có thể nâng cấp Q345B |
| Độ võng | ≤L/800 | Kiểm tra bằng laser |
| Tuổi thọ bánh xe | 50,000 lượt | Vật liệu MC Nylon |
Phạm vi ứng dụng điển hình:
- Xưởng sản xuất đồ gỗ (tải trọng nhẹ)
- Kho chứa vật liệu xây dựng
- Dây chuyền đóng gói thực phẩm

2.2 Cầu Trục Dầm Đôi 2 Tấn
Công nghệ đột phá:
- 🔧 Hệ thống giảm chấn: Giảm 95% rung lắc
- 🔧 Điều khiển vector: Độ chính xác ±1mm
- 🔧 Tích hợp IoT: Giám sát qua app Dongqi Smart
Bảng so sánh cấu hình:
| Tính năng | Tiêu chuẩn | Cao cấp |
|---|---|---|
| Điều khiển | Tay bấm | Remote + PLC |
| Vật liệu | Q345B | Thép hợp kim |
| Tốc độ | 8m/phút | 0-20m/phút VFD |
| Giá thành | $16,000 | $24,000 |
Case study thực tế:
- Nhà máy linh kiện ô tô: Chu kỳ nâng giảm từ 5′ → 3′
- Xưởng đúc: Hoạt động ổn định ở 50°C
2.3 So Sánh Chi Tiết

Hướng dẫn lựa chọn:
- Theo không gian:
- Trần <6m → Dầm đơn
- Trần ≥6m → Dầm đôi
- Theo tần suất:
- <15 chu kỳ/ngày → Dầm đơn
- ≥15 chu kỳ/ngày → Dầm đôi
Chính sách bảo trì:
- 6 tháng: Kiểm tra mòn bánh xe
- 12 tháng: Thay dầu hộp số
- 36 tháng: Đại tu toàn bộ
2.4 Bảng Tổng Hợp Ưu Nhược Điểm
| Tiêu chí | Dầm đơn | Dầm đôi |
|---|---|---|
| Độ chính xác | ±5mm | ±1mm |
| Chi phí đầu tư | 120-175tr | 370-460tr |
| Diện tích chiếm chỗ | 1.2m | 1.8m |
| Thời gian lắp đặt | 1-2 ngày | 3-5 ngày |
3. Thông Số Kỹ Thuật Cầu Trục 2 Tấn
3.1 Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chuẩn
| Thông Số | Dầm Đơn | Dầm Đôi | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| Tải Trọng (Tấn) | 2 | 2 | FEM 1Am/2m |
| Nhịp Làm Việc (m) | 5-16 | 10-25 | Tối đa 30m (đặt hàng) |
| Tốc Độ Nâng (m/ph) | 3/6/9 (3 cấp) | 0-20 (VFD vô cấp) | Sai số ±2% |
| Động Cơ Chính (kW) | 5.5 | 7.5 | Cấp cách điện F |
| Độ Võng Cho Phép | L/800 | L/1000 | Tải 125% |
3.2 Thông Số Vật Liệu Chính
- Kết Cấu Dầm:
- Dầm đơn: Q235B dày 8-12mm
- Dầm đôi: Q345B dày 10-16mm
- Hệ Thống Đường Chạy:
- Ray P24 (tiêu chuẩn)
- Ray QU80 (tùy chọn)
- Hệ Thống Điện:
- Điện áp: 380V ±10%
- Tần số: 50/60Hz
3.3 Thông Số An Toàn Nâng Cấp
- Hệ Thống Phanh Kép:
- Phanh điện từ + phanh cơ
- Moment phanh: 180Nm
- Bảo Vệ Quá Tải:
- Tự động ngắt ở 110% tải
- Cảnh báo 2 cấp (đèn + âm thanh)
- Chống Va Chạm:
- Cảm biến siêu âm phạm vi 3m
- Tự động giảm tốc 50% khi phát hiện vật cản
3.4 Thông Số Môi Trường Làm Việc
| Yếu Tố | Tiêu Chuẩn | Phiên Bản Đặc Biệt |
|---|---|---|
| Nhiệt Độ | -20°C ~ +50°C | -40°C ~ +80°C |
| Độ Ẩm | ≤85% RH | ≤95% RH (chống ẩm) |
| Khả Năng Chống Bụi | IP54 | IP66 |
3.5 Thông Số Lắp Đặt
- Yêu Cầu Mặt Bằng:
- Độ lệch ray ≤3mm/10m
- Độ phẳng sàn ≥90%
- Thời Gian Lắp Đặt:
- Dầm đơn: 1-2 ngày
- Dầm đôi: 3-5 ngày
3.6 Bảng So Sánh Với Tiêu Chuẩn Quốc Tế
| Tiêu Chí | Dongqi | DIN | JIS |
|---|---|---|---|
| Độ Võng | L/1000 | L/800 | L/750 |
| Tuổi Thọ (năm) | 25 | 20 | 18 |
| Mức Ồn (dB) | ≤75 | ≤80 | ≤85 |
Lưu ý Kỹ Thuật Quan Trọng:
- Sai lệch cho phép ±3% các thông số
- Yêu cầu nguồn điện ổn định ±5%
- Khuyến cáo bảo trì định kỳ 6 tháng/lần
4. Báo Giá Cầu Trục 2 Tấn
| Loại | Giá (USD) | Giá (VND) |
|---|---|---|
| Dầm đơn (5-10m) | $5,200-$7,500 | 120-175 triệu |
| Dầm đôi (10-15m) | $16,000-$20,000 | 370-460 triệu |
Giá có thể thay đổi tùy theo cấu hình và địa điểm lắp đặt.
5. Ứng Dụng Thực Tế Cầu Trục 2 Tấn
5.1 Ứng Dụng Trong Các Ngành Công Nghiệp Chính

a. Ngành Cơ Khí Chế Tạo
- Xưởng gia công:
- Nâng phôi thép 2 tấn
- Di chuyển khuôn đúc
- Case study:
- Nhà máy phụ tùng ô tô Hà Nội
- Giảm 40% thời gian thao tác
- Tăng năng suất 25%
b. Xây Dựng & Vật Liệu
- Công trường:
- Lắp dựng cấu kiện bê tông
- Bốc xếp vật liệu
- Đặc biệt:
- Phiên bản chống bụi IP65
- Hoạt động ngoài trời
5.2 Giải Pháp Cho Từng Quy Mô Doanh Nghiệp
| Quy Mô | Loại Cầu Trục | Lợi Ích | Chi Phí Đầu Tư |
|---|---|---|---|
| Xưởng nhỏ <500m² | Dầm đơn + điều khiển tay | Tiết kiệm 60% chi phí | 120-150 triệu |
| Xưởng vừa 500-2000m² | Dầm đơn VFD | Linh hoạt vận hành | 150-200 triệu |
| Nhà máy lớn >2000m² | Dầm đôi PLC | Tự động hóa cao | 400-500 triệu |
5.3 Các Trường Hợp Ứng Dụng Đặc Biệt
a. Môi Trường Khắc Nghiệt
- Nhiệt độ cao (lò đúc):
- Vật liệu chịu nhiệt tới 150°C
- Hệ thống làm mát tích hợp
- Môi trường ẩm ướt:
- Lớp phủ epoxy 3 lớp
- Động cơ IP67
b. Yêu Cầu Vệ Sinh Cao
- Nhà máy thực phẩm:
- Thép không gỉ SUS304
- Thiết kế tránh bám bẩn
- Bệnh viện:
- Vận chuyển thiết bị y tế
- Hệ thống khử trùng UV
5.4 Bảng So Sánh Hiệu Quả Trước/Sau
| Chỉ Số | Trước Khi Lắp | Sau Khi Lắp | Cải Thiện |
|---|---|---|---|
| Nhân công | 4 người/vị trí | 1 người vận hành | Giảm 75% |
| Thời gian xử lý | 15 phút/lần | 5 phút/lần | Nhanh hơn 3x |
| Tai nạn lao động | 2 vụ/năm | 0 vụ/năm | An toàn 100% |
5.5 Lời Khuyên Từ Chuyên Gia
“Với các xưởng sản xuất có tần suất nâng hạ trên 20 lần/ngày, nên đầu tư cầu trục dầm đôi 2 tấn để đảm bảo độ bền và an toàn lâu dài”
6. Lắp Đặt & Bảo Trì
- Thời gian lắp đặt: 1-3 ngày
- Bảo trì định kỳ: Kiểm tra dây cáp, mỡ bò trơn 6 tháng/lần
7. Tại Sao Chọn Dongqi Crane?
✅ Chứng nhận quốc tế: CE, ISO, GOST
✅ Bảo hành 2 năm
✅ Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
8. Câu Hỏi Thường Gặp
Q: Làm sao chọn cầu trục phù hợp?
→ A: Cân nhắc không gian, tần suất sử dụng và ngân sách.
Q: Thời gian giao hàng bao lâu?
→ A: 3-8 tuần tùy loại.
9. Kết Luận
Cầu trục 2 tấn từ Dongqi Crane là giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp cần nâng hạ hiệu quả. Liên hệ ngay để nhận báo giá miễn phí!
📞 Hotline: +86 18638815424
📧 Email: sales010@cranesdq.com
