Cầu Trục 1 Tấn
1. Giới Thiệu
Cầu trục 1 tấn là thiết bị không thể thiếu trong các nhà xưởng, kho bãi và dây chuyền sản xuất. Với khả năng nâng hạ vật liệu từ 1 tấn trở xuống, thiết bị này giúp tối ưu hóa hiệu suất lao động và giảm chi phí nhân công.
Dongqi Crane – thương hiệu cầu trục hàng đầu từ Trung Quốc, cung cấp đa dạng mẫu mã với chất lượng cao, giá cả cạnh tranh và dịch vụ bảo trì trọn đời.
2. Các Loại Cầu Trục 1 Tấn
Dongqi Crane cung cấp 3 dòng cầu trục 1 tấn chính, mỗi loại được thiết kế cho nhu cầu cụ thể:
2.1 Cầu Trục Dầm Đơn 1 Tấn
Giải pháp kinh tế cho nhà xưởng vừa và nhỏ
Đặc điểm nổi bật:
- ✅ Kết cấu nhẹ: Trọng lượng chỉ 0.8-1.2 tấn, giảm tải cho kết cấu nhà xưởng
- ✅ Tiết kiệm năng lượng: Công suất động cơ 3.7kW, tiết kiệm 25% điện năng
- ✅ Linh hoạt: 5 tốc độ nâng từ 3-8m/phút (tuỳ chọn VFD)
Thông số kỹ thuật:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Vật liệu dầm chính | Thép Q235B dày 6-8mm |
| Độ võng tối đa | ≤L/800 |
| Bán kính quay | 360° không giới hạn |
| Tuổi thọ | 10-15 năm |
Phạm vi ứng dụng:
- Xưởng sản xuất đồ gỗ
- Kho chứa vật liệu xây dựng
- Dây chuyền lắp ráp điện tử

2.2 Cầu Trục Dầm Đôi 1 Tấn
Công nghệ cao cho yêu cầu khắt khe
Công nghệ đột phá:
- 🔧 Hệ thống chống rung: Giảm 90% dao động khi dừng
- 🔧 Điều khiển vector: Độ chính xác vị trí ±1mm
- 🔧 Tích hợp IoT: Giám sát thông số vận hành qua app
Bảng so sánh nâng cấp:
| Tính năng | Phiên bản tiêu chuẩn | Phiên bản cao cấp |
|---|---|---|
| Điều khiển | Tay bấm có dây | Remote + PLC |
| Vật liệu | Q345B | Thép hợp kim |
| Tốc độ | 8m/phút | 0-20m/phút (VFD) |
| Giá thành | $14,000 | $22,000 |
Case study điển hình:
- Nhà máy lắp ráp ô tô: Giảm 30% thời gian chu kỳ
- Xưởng đúc kim loại: Nâng nhiệt độ làm việc lên 60°C
2.3 Cầu Trục Treo 1 Tấn
Giải pháp không gian hạn chế
Thiết kế đặc biệt:
- 🏗️ Không cần đường ray: Lắp trực tiếp vào kết cấu mái
- 🏗️ Tiết kiệm không gian: Chiều cao chiếm chỗ chỉ 500mm
- 🏗️ Module mở rộng: Dễ dàng nâng cấp lên 2 tấn
Hướng dẫn lựa chọn:
- Không gian làm việc:
- <5m chiều cao → Chọn kiểu treo
- >5m chiều cao → Cầu trục thông thường
- Tần suất sử dụng:
- <10 chu kỳ/ngày → Dầm đơn
- >20 chu kỳ/ngày → Dầm đôi
Bảo trì định kỳ:
- 6 tháng: Kiểm tra mòn bánh xe
- 1 năm: Thay dầu hộp số
- 3 năm: Kiểm tra toàn diện
👉 Tư vấn miễn phí: Đội ngũ kỹ sư Dongqi sẽ:
- Khảo sát mặt bằng trực tiếp
- Phân tích nhu cầu sử dụng
- Đề xuất giải pháp tối ưu
- Cung cấp bản vẽ 3D miễn phí
3. Thông Số Kỹ Thuật Cầu Trục 1 Tấn – Bảng Chi Tiết Đầy Đủ
3.1 Thông Số Cơ Bản
| Thông số | Dầm Đơn | Dầm Đôi | Treo |
|---|---|---|---|
| Tải trọng (T) | 1 | 1 | 1 |
| Nhịp tối đa (m) | 12 | 20 | 15 |
| Tốc độ nâng (m/ph) | 3/8 (2 cấp tốc độ) | 0-20 (VFD điều chỉnh) | 5/10 (2 cấp tốc độ) |
| Tốc độ di chuyển | 10-20 | 10-30 | 8-15 |
| Động cơ chính (kW) | 3.7 | 5.5 | 4.0 |
3.2 Thông Số Vật Liệu
- Dầm chính:
- Dầm đơn: Q235B dày 6-10mm
- Dầm đôi: Q345B dày 8-12mm
- Palang:
- Hãng sản xuất: Dongqi/GH
- Lớp cách điện: F
- Tiêu chuẩn: FEM 1Am
3.3 Thông Số An Toàn
- Hệ thống phanh:
- Phanh điện từ 2 cấp
- Moment phanh: 120Nm
- Bảo vệ quá tải:
- Tự động ngắt ở 110% tải
- Cảnh báo bằng đèn và còi
- Chống va chạm:
- Cảm biến hồng ngoại phạm vi 2m
- Tự động giảm tốc khi phát hiện vật cản
3.4 Thông Số Môi Trường
| Yếu tố | Giá trị | Phiên bản đặc biệt |
|---|---|---|
| Nhiệt độ làm việc | -20°C ~ +40°C | -40°C ~ +60°C |
| Độ ẩm | ≤85% | ≤95% (chống ẩm) |
| Khả năng chống bụi | IP54 | IP65 |
3.5 Bảng So Sánh Hiệu Suất

3.6 Thông Số Lắp Đặt
- Khoảng cách ray tối thiểu:
- Dầm đơn: 1.5m
- Dầm đôi: 2.0m
- Chiều cao lắp đặt:
- Tối thiểu: 3m
- Khuyến nghị: ≥5m
3.7 Thông Số Điện
# Thông số điện mẫu
voltage = "380V ±10%"
frequency = "50/60Hz"
power_factor = "≥0.85"
starting_current = "≤3.5 lần dòng định mức"
Lưu ý quan trọng:
- Các thông số có thể thay đổi ±5% tùy cấu hình
- Yêu cầu nguồn điện ổn định ±5%
- Khuyến nghị lắp tủ điện riêng cho cầu trục
4. Báo Giá Cầu Trục 1 Tấn
4.1 Bảng Giá Tham Khảo (FOB Cảng Trung Quốc)
| Phân Loại | Nhịp (m) | Cấu Hình Cơ Bản | Giá USD | Giá VND (x23,500) | Thời Gian Giao Hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Dầm Đơn | 5-8 | Pendant + 3m/phút | $3,850 | ~90.5 triệu | 4-5 tuần |
| 8-12 | VFD + Remote | $5,200 | ~122.2 triệu | 5-6 tuần | |
| Dầm Đôi | 10-15 | Pendant + 8m/phút | $15,800 | ~371.3 triệu | 8-10 tuần |
| 15-20 | Full VFD + PLC | $21,500 | ~505.3 triệu | 10-12 tuần | |
| Treo | 5-10 | Pendant tiêu chuẩn | $4,500 | ~105.8 triệu | 5-7 tuần |
Ghi chú:
- Giá chưa bao gồm VAT 10%
- Đơn giá áp dụng cho đơn hàng ≥2 cái
- Chiết khấu 3-5% cho đơn hàng >5 cái
4.2 Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Giá

4.3 Case Study Thực Tế
Dự án tại Bình Dương (2023):
- Quy mô: 03 cầu trục dầm đôi 1 tấn x 15m
- Tổng đầu tư: $48,500 (~1.14 tỷ VND)
- Hiệu quả:
- Giảm 4 nhân công/vị trí
- ROI: 14 tháng
4.4 Bảng So Sánh Nhà Cung Cấp
| Tiêu Chí | Dongqi | Đối Thủ A | Đối Thủ B |
|---|---|---|---|
| Giá | $$ | $$$ | $$$$ |
| Bảo hành | 24 tháng | 12 tháng | 18 tháng |
| Thời gian giao hàng | 4-12 tuần | 6-14 tuần | 8-16 tuần |
| Dịch vụ hậu mãi | ★★★★★ | ★★★☆ | ★★★★ |
5. Ứng Dụng Thực Tế
✔ Nhà máy cơ khí: Nâng phôi kim loại
✔ Kho hàng: Xếp dỡ thùng hàng
✔ Xưởng ô tô: Lắp ráp linh kiện
6. Lắp Đặt & Bảo Trì
- Thời gian lắp đặt: 1-3 ngày
- Bảo trì định kỳ: Kiểm tra dây cáp, mỡ bò trơn 6 tháng/lần
7. Tại Sao Chọn Dongqi Crane?
✅ Chứng nhận quốc tế: CE, ISO, GOST
✅ Bảo hành 2 năm
✅ Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
8. Câu Hỏi Thường Gặp
Q: Làm sao chọn cầu trục phù hợp?
→ A: Cân nhắc không gian, tần suất sử dụng và ngân sách.
Q: Thời gian giao hàng bao lâu?
→ A: 3-8 tuần tùy loại.
9. Kết Luận
Cầu trục 1 tấn từ Dongqi Crane là giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp cần nâng hạ hiệu quả. Liên hệ ngay để nhận báo giá miễn phí!
📞 Hotline: +86 18638815424
📧 Email: sales010@cranesdq.com
